vận động
Định nghĩa
Động từ:
- Vận động (1): Thay đổi vị trí, di chuyển trong không gian; cử động, hoạt động. Chỉ trạng thái không đứng yên của sự vật, cơ thể.
- Vận động (2): Làm cho người khác hiểu, tin, đồng tình hoặc hành động theo một mục đích nào đó. Có nghĩa là thuyết phục, kêu gọi, tuyên truyền.
- Vận động (3): Tập luyện, hoạt động thân thể để rèn luyện sức khỏe.
Danh từ:
- Sự vận động: Quá trình thay đổi, phát triển không ngừng của sự vật, hiện tượng.
- Cuộc vận động: Hoạt động có tổ chức nhằm đạt một mục tiêu xã hội, chính trị, văn hóa nào đó.
Ví dụ sử dụng
Động từ (vận động cơ thể):
- Bác sĩ khuyên tôi nên vận động nhẹ mỗi ngày. (Bác sĩ khuyên tôi nên tập thể dục nhẹ nhàng.)
- Cơ thể cần được vận động thường xuyên để khỏe mạnh. (Cơ thể cần được cử động thường xuyên.)
Động từ (thuyết phục, kêu gọi):
- Họ đang vận động bà con trong xóm tham gia bảo hiểm y tế. (Họ đang thuyết phục mọi người tham gia.)
- Ứng cử viên vận động cử tri bỏ phiếu cho mình. (Ứng cử viên kêu gọi sự ủng hộ của cử tri.)
Danh từ (sự thay đổi):
- Sự vận động của xã hội là tất yếu. (Sự thay đổi và phát triển của xã hội là điều không thể tránh khỏi.)
- Vật chất luôn trong quá trình vận động. (Vật chất luôn ở trạng thái chuyển động.)
Danh từ (hoạt động có tổ chức):
- Cuộc vận động "Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa" đã đạt nhiều kết quả. (Một chiến dịch xã hội có mục tiêu cụ thể.)
- Cuộc vận động bầu cử diễn ra sôi nổi. (Hoạt động tranh cử diễn ra sôi nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vận động viên": người chuyên nghiệp tham gia các môn thể thao (lưu ý: đây là từ ghép, không phải nghĩa đơn lẻ của "vận động").
- "đại vận động": chỉ một chiến dịch lớn, quy mô rộng.
- Đại vận động giải phóng dân tộc. (Một phong trào lịch sử lớn.)
- "vận động hành lang": hoạt động gây ảnh hưởng đến các nhà lập pháp hoặc quan chức.
- Các tập đoàn thường vận động hành lang để thông qua luật có lợi. (Hoạt động gây sức ép, thuyết phục.)
Biến thể và từ gần giống
- Hoạt động (động từ): làm việc, cử động (gần nghĩa với vận động 1).
- Máy móc hoạt động tốt. (Máy móc chạy ổn định.)
- Tuyên truyền (động từ): phổ biến thông tin để thuyết phục (gần nghĩa với vận động 2).
- Tuyên truyền phòng chống dịch bệnh. (Phổ biến kiến thức cho mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Cử động: di chuyển một bộ phận cơ thể (gần nghĩa vận động 1).
- Thuyết phục: làm cho người khác tin theo (gần nghĩa vận động 2).
- Kêu gọi: yêu cầu, đề nghị mọi người làm gì đó (gần nghĩa vận động 2).
- Tập luyện: rèn luyện thân thể (gần nghĩa vận động 3).
Thành ngữ liên quan
- Vận động trời đất: (hiếm dùng) chỉ sự thay đổi lớn lao, mang tính vũ trụ.
- Sự vận động trời đất không ngừng. (Quy luật tự nhiên.)
- Vận động quần chúng: chỉ hoạt động tập hợp, thuyết phục đông đảo người dân.
- Cán bộ phải biết vận động quần chúng. (Kỹ năng quan trọng trong công tác xã hội.)